Differential Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-power low-noise four-channel precisi 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 3.6 MHz 3.2 V/us 4 uV 100 pA 36 V 4.5 V 124 dB 7.4 nV sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4205 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual-channel 11-MHz low-noise 36-V JFE 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 500 fA 36 V 4.5 V 2 mA 126 dB 8 nV/sqrt Hz SON-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single-Supply Operat ional Amplifiers Mi 2,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 3,000

1 Channel 1.4 MHz 500 mV/us 250 uV 40 nA 36 V 2.7 V 160 uA 8 mA 78 dB 28 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OPA237 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Precision Amplifiers Single zero-drift mi cropower (65 A) h 3,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 3,000

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 400 nV 10 pA 5.5 V 1.7 V 10 mA 116 dB 32 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA383 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-power low-noise four-channel precisi 2,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Channel 3.6 MHz 3.2 V/us 4 uV 100 pA 36 V 4.5 V 124 dB 7.4 nV sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4205 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual-channel 11-MHz low-noise 36-V JFE 2,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 500 fA 36 V 4.5 V 2 mA 126 dB 8 nV/sqrt Hz SON-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp 4,028Có hàng
150Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,193

2 Channel 3.5 MHz 1.5 V/us 3 uV 1 nA 18 V 2.5 V 500 uA 25 mA 130 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4177-2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Single 14-MHz mux- f riendly low-noise A A 595-OPA189IDBVT 8,328Có hàng
3,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 14 MHz 20 V/us 400 nV 70 pA 36 V 4.5 V 1.3 mA 65 mA 168 dB 5.2 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA189 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single 14-MHz mux- f riendly low-noise A A 595-OPA189IDBVR 6,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 14 MHz 20 V/us 400 nV 70 pA 36 V 4.5 V 1.3 mA 65 mA 168 dB 5.2 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA189 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments OPA383YCHR
Texas Instruments Precision Amplifiers Single, zero-drift, micropower (65A), high speed-to-power ratio (2.5MHz) RRIO operational amplifier 6-DSBGA -40 to 125 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 400 nV 10 pA 5.5 V 1.7 V 10 mA 130 dB, 135 dB 32 nV/sqrt Hz DSBGA-6 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA383 Reel