Texas Instruments MouseReel Bộ nhớ tạm đồng hồ

Kết quả: 169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng đầu ra Tần số đầu ra tối đa Độ trễ lan truyền - Tối đa Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Loại đầu vào Tần số đầu vào tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Sê-ri Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Texas Instruments Clock Buffer Dual Clock Distr A 9 26-LMK01801BISQNOPB A 926-LMK01801BISQNOPB 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

14 Output 3.1 GHz 2.25 ns LVCMOS, LVDS, LVPECL WQFN-48 LVDS 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK01801 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 40Mhz Dual Clock Bfr A 926-LMV112SDX/NOP A 926-LMV112SDX/NOPB 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Output 40 MHz WSON-8 40 MHz 2.4 V 5 V LMV112 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 40-MHz dual clock bu ffer 8-WSON -40 to A 926-LMV112SD/NOPB 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

2 Output 40 MHz WSON-8 40 MHz 2.4 V 5 V LMV112 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output clock buffe r for PCIe® Gen 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 250 MHz 3 ns VQFN-48 Differential 250 MHz 3 V 3.6 V CDCDB803 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output LP-HCSL clo ck buffer for PCIe 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 400 MHz 1 ns LP-HCSL VQFN-40 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1108 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual-channel square/ sine-to-square wave 2,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Output 52 MHz 11 ns Square DSBGA-8 Sine, Square 100 MHz 2.3 V 5.5 V CDC3RL02 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 1:6 LVCMOS Fan-out Clock Bfr A A 595-CDCLVC1106PW 3,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-14 LVCMOS 250 MHz 2.3 V 3.6 V CDCLVC1106 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Low JitterDual 1:4 U niv-to-LVDS Buffer A 595-CDCLVD2104RHDR 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 800 MHz 2.5 ns LVDS VQFN-28 LVCMOS, LVDS, LVPECL 800 MHz 2.375 V 2.625 V CDCLVD2104 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jttr 2-In Sel 1:4 Uni-to-LVPECL Bfr A A 595-CDCLVP1204RGTT 2,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Output 2 GHz 450 ps LVPECL VQFN-16 LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 2.375 V 3.6 V CDCLVP1204 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 2-Inp Sel Univ-to-LVPECL Bfr A A 595-CDCLVP1212RHAR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 Output 2 GHz 550 ps LVPECL VQFN-40 LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 2.375 V 3.6 V CDCLVP1212 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Clock Buffer/Clock M ultiplier A 595-CDC A 595-CDCS503PW 2,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Output 108 MHz TSSOP-8 32 MHz 3 V 3.6 V CDCS503 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Automotive 4-output PCIe® Gen1/Gen2/ A 595-LMK00334RTVTQ1 1,066Có hàng
2,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Output 400 MHz 2.3 ns HCSL, LVCMOS WQFN-32 CML, HCSL, HSTL, LVCMOS, LVDS, LVPECL, SSTL, XTAL 400 MHz 3.15 V 3.45 V LMK00334 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual bank 2-channel output LVDS 1.8-V 2 LMK1D2102RGTT 2,118Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 575 ps Differential VQFN-16 3-State 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2102 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:8 LVDS Clock Fanou t Buffer A 595-SN65 A 595-SN65LVDS108DBT 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Output 4.5 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS108 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Ult-lo Jtr LVCMOS Fa nout Bfr/Lev Trans A 926-LMK00105SQE/NOPB 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

5 Output 200 MHz LVCMOS WQFN-24 LVCMOS 200 MHz 2.375 V 3.45 V LMK00105 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3GHz 10-Out Diff Fan out Bfr/Level Trans A 926-LMK00301SQE/NOPB 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 Output 3.1 GHz 2.3 ns HCSL, LVDS, LVPECL WQFN-48 HCSL, LVDS, LVPECL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00301 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3GHz 10-Out Diff Fan out Bfr/Level Trans A 926-LMK00301SQ/NOPB 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

10 Output 3.1 GHz 2.3 ns HCSL, LVDS, LVPECL WQFN-48 HCSL, LVDS, LVPECL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00301 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3GHz 10-Out Diff Fan out Bfr/Level Trans A 926-LMK00301SQE/NOPB 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

11 Output 3.1 GHz 1550 ps HCSL, LVDS, LVPECL WQFN-48 HCSL, LVDS, LVPECL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00301 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3.1GHz Diff Clock Bf r/Level Trans A 926 A 926-LMK00304SQE/NOPB 783Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5 Output 3.1 GHz 2.3 ns LVPECL WQFN-32 LVPECL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00304 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3.1GHz Diff Clock Bf r/Level Trans A 926 A 926-LMK00304SQ/NOPB 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 Output 3.1 GHz 2.3 ns LVPECL WQFN-32 LVPECL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00304 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3.1GHz Diff Clock Bf r/Level Trans A 926 A 926-LMK00306SQE/NOPB 575Có hàng
1,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7 Output 3.1 GHz 2.3 ns HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL WQFN-36 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00306 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3.1GHz Diff Clock Bf r/Level Trans A 926 A 926-LMK00306SQ/NOPB 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 Output 3.1 GHz 2.3 ns HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL WQFN-36 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00306 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.6GHz Hi Perf Clock Buffer Divider A 92 A 926-LMK01000ISQ/NOPB 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 2.25 ns 1.6 GHz 3.15 V 3.45 V LMK01000 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.6-GHz high perform ance clock buffer d A 926-LMK01010ISQ/NOPB 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 2.25 ns 1.6 GHz 3.15 V 3.45 V LMK01010 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-output clock buffe r for PCIe® Gen CDCDB400RHBR 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Output 250 MHz 3 ns LP-HCSL VQFN-32 LP-HCSL 250 MHz 3 V 3.6 V CDCDB400 - 40 C + 105 C