Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
11,838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
11,838 Có hàng
1
$1.93
25
$1.90
100
$1.79
1,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$4.27
8,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,426 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.69
250
$2.29
500
Xem
500
$2.24
1,000
$2.16
2,500
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
DP83826E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.51
724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.51
25
$7.39
100
$6.89
250
$6.88
1,000
$6.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
1.66 V
1.94 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
1,307 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
1,307 Có hàng
1
$1.55
25
$1.53
100
$1.38
250
$1.35
500
Xem
1,000
$1.25
500
$1.33
1,000
$1.25
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-40LF
Renesas Electronics
1:
$8.67
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-40LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
418 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.67
10
$6.71
25
$6.23
100
$5.69
250
Xem
250
$5.44
490
$5.28
980
$5.14
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VFQFPN-40
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
2,440 Có hàng
2,450 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
2,440 Có hàng
2,450 Dự kiến 14/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
909 Có hàng
5,000 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
909 Có hàng
5,000 Dự kiến 28/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
429 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
429 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
2,473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
2,473 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
3,345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
3,345 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNAIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
5,226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNAIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
5,226 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-33LF
Renesas Electronics
1:
$7.44
415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-33LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
415 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.44
10
$5.74
25
$5.31
100
$4.84
250
Xem
250
$4.49
980
$4.35
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32 EP
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBR
DP83826IRHBT
Texas Instruments
1:
$3.91
548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826IRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBR
548 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.91
10
$2.94
25
$2.70
100
$2.44
250
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
DP83826IRHBR
Texas Instruments
1:
$3.32
11,802 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826IRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
11,802 Dự kiến 18/09/2026
Bao bì thay thế
1
$3.32
10
$2.49
25
$2.29
100
$2.06
3,000
$1.75
6,000
Xem
250
$1.95
500
$1.92
1,000
$1.83
6,000
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2T-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
4,997 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2T-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
4,997 Dự kiến 28/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671D0-E/U3B
Microchip Technology
1:
$2.56
486 Dự kiến 07/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671D0EU3B
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
486 Dự kiến 07/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHY Transceiver
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXCA-TR
Microchip Technology
350:
$7.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895RQXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
1.14 V
1.32 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Reel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671D0T-E/U3B
Microchip Technology
5,000:
$2.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671D0TEU3B
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHY Transceiver
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel