Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC-TR
Microchip Technology
1:
$11.40
1,590 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
1,590 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.40
25
$11.25
250
$11.24
500
$10.72
1,000
$9.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9563
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,293 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9563
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
150 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9563
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$14.23
450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
450 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9563
Reel, Cut Tape, MouseReel