RISC Lõi Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng

Các loại Bộ Xử Lý & Bộ Điều Khiển Nhúng

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 839
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Số lượng I/O Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC
Parallax 32-bit Microcontrollers - MCU IC-P8X32A-Q44 (QFP) 3,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-44 RISC 32 I/O 32 bit No ADC
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 RISC 6 I/O 8 bit 10 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 RISC 6 I/O 8 bit 10 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 RISC 6 I/O 8 bit 10 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 2KB RAM, 12b Differential ADCC, 1x OpAmp, Low-Power Analog 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 RISC 18 I/O 8 bit/16 bit 12 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT WQFN-16 RISC 12 I/O 16 bit 10 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT WQFN-16 RISC 12 I/O 16 bit 10 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT WQFN-24 RISC 20 I/O 16 bit 10 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-32 RISC 28 I/O 16 bit 10 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT WQFN-32 RISC 28 I/O 16 bit 10 bit
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 24MHZ System Clock. 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-32 RISC 28 I/O 16 bit 10 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 3,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 RISC 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 RISC 6 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

SMD/SMT SOIC-14 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-16 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

SMD/SMT SOIC-14 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-16 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

SMD/SMT SOIC-14 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-14 RISC 12 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 1,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 2,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 3,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-20 RISC 18 I/O 8 bit 12 bit