Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU
16-bit Microcontrollers are in stock with same-day shipping at Mouser from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many 16-bit microcontroller manufacturers including Infineon, Microchip, NXP, Renesas, Texas Instruments & more.
More...

Please view our large selection of 16-bit microcontrollers below.
Kết quả: 10,814
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 48LFQFP -40 to 85 C 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 96 kB 8 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 52LQFP -40 to 85 C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 48 kB 3 kB LQFP-52 32 MHz 8 bit/10 bit 48 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 4K 20LSSOP -40 to 85 C 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 4 kB 512 B LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 32K 48LFQFP -40 to 85 C 1,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G14 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 192K 64LQFP -40 to 85 C 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G14 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, USB, XLP, 28-pin 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB QFN-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 20 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC24F 128 kB 16 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 8KB FLASH 512B RAM 256B 3V 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 8 kB 512 B QFN-20 32 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FxxKL20x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IPWR 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPNR 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG439 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-430FR2153TRHAT 2,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 2 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-430FR6972IRGCT 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6972 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B PDIP-14 16 MHz 16 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2013 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5152IDA A A 595-MSP430F5152IDA 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 2 kB TSSOP-38 25 MHz 10 bit 29 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5152 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430F5328IZXHR 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 10 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5328 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 18KB SRAM A A 595-MSP430F5335IZCAR 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 256 kB 18 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5335 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5504IPT A A 595-MSP430F5504IPT 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5504 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6726IPNR A 595-MSP430F6726IPNR 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6726 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 56KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-MS430G2955IDA38R 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 56 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 1KB FRAM 0.5KB SRAM co A A 595-SP430FR2100IPW16 2,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2233IPW20 A 595-MSP430G2233IPW20 1,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2233 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2332IPW20 A 595-MSP430G2332IPW20 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C 2,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 64LFQFP -40 to 85 C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 64LQFP -40 to 85 C 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 12 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray