Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU
16-bit Microcontrollers are in stock with same-day shipping at Mouser from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many 16-bit microcontroller manufacturers including Infineon, Microchip, NXP, Renesas, Texas Instruments & more.
More...

Please view our large selection of 16-bit microcontrollers below.
Kết quả: 10,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 2k B Flash 128B RAM A A 595-MSP430F2111IPWR 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2111 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IPWR 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2491TP A 595-MSP430F2491TPM 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit UltLoPwr 8kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F413IRTDT 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 8 kB 256 B VQFNP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5259IRGCT 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 32 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5259 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F643x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F6433IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 25 MHz No ADC 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F6633IPZ A A 595-MSP430F6633IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32 K B FRAM 6 KB SRAM c A 595-MSP430FR2475TPT 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 43 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2475 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGER 436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 15 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2632 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6007IPZ 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6007 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-MSP430FR6922IPM 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 64 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 52 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6922 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2203IPW20R A 595-SP430G2203IPW20R 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr ocontroller 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B PDIP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2231 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TP A 595-MSP430I2040TPWR 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 16 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2040 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 0.5K B FRAM 0.5KB SRAM A A 595-SP430FR2000IPW16 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 512 B 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR59471IRHAR 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2403IRHB32T A 595-P430G2403IRHB32T 3,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2403 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2755IRHA40R A 595-P430G2755IRHA40R 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 384KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB 32 MHz 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 32 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 2 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 1.8 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12VR AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 2 x 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray