16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,579
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2410TP A 595-MSP430F2410TPMR 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 56 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2410 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TRG A 595-MSP430F249TRGCT 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 60 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F249 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IRG A 595-MSP430F4270IRGZR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 256 B VQFN-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4270 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBR A 595-MSP430F5172IRSBR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 2 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5172 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5247IRGCT A 595-MSP430F5247IRGCT 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5247 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5309IRGCT A 595-MSP430F5309IRGCT 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 24 kB 6 kB VQFN-64 25 MHz SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5309 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5327 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPNR 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5418A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPMR 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5994
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430G22x0 Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430G2210IDR 4,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B SOIC-8 16 MHz No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2210 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B PDIP-20 16 MHz 10 bit 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2253 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16T A 595-P430G2452IRSA16T 9,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5720IRGER A 595-SP430FR5720IRGER 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 1 kB VQFN-24 8 MHz 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5720 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR59941IPN 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59941 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2755IDA38 A 595-MSP430G2755IDA38 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12E 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, 50MHz, QFP 80 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12E Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, QFP 112 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, 80LQFP-EP 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 256 kB 32 kB LQFP-80 50 MHz 2 x 12 bit 31 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 100 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray