16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 4 touch IO (4 A 595-430FR2512IPW16 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2416TP A 595-MSP430F2416TPNR 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2416 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 128K B FRAM 8KB SRAM AE A 595-MSP430F2619TZCAR 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 4 kB NFBGA-113 16 MHz 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4260IDL A 595-MSP430F4260IDL 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 24 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4260 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5152IRSBR A 595-MSP430F5152IRSBR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 2 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5152 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5326IRGCT 1,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 96 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5326 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 384K B Flash 34KB SRAM A A 595-MSP430F5358IZCAR 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 384 kB 34 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5509IPTR A 595-MSP430F5509IPTR 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 24 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5509 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5509IRGZT A 595-MSP430F5509IRGZT 2,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 24 kB 4 kB VQFN-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5509 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 32KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5522IZXH 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 10 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPNR A 595-MSP430F6721IPNR 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 2 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6721 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 32 K B FRAM 12-bit high A 595-MSP430FR5041IPMR 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 12 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5041 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-SP4 A 595-SP430G2202IPW20R 1,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2202 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430F67651AIPZ 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit, 6 x 24 bit 62 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F67651A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-SP430F67771AIPEU 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

MSP430 256 kB LQFP-128 SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F67771A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive-touch MCU with 16 I/O (16 sen A 595-SP430FR2672TRHBT 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB 16 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2672 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 80 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, QFP 80 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFP-80 32 MHz 12 bit 64 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 256KB Flash, 80MHz, QFP 80 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, QFP 80 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, QFP 112 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XS AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, 80LQFP-EP 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 256 kB 32 kB LQFP-80 50 MHz 2 x 12 bit 31 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Au 32Bit 192 Flash 12K RAM 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray