16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPW 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 4,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPW 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IPWR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1222 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPW 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPW 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPMR 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPMR 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 482Có hàng
2,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPMR 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-MSP430F149IPAGR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2048B RAM 12ADC/2USART 160sLC A 595-430F449IPZR 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-100 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F449 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430F5438A-ET Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPN 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG439 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16 11,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IPW16 3,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT 4,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 56KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-MSP430G2955IDA38 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 56 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE232IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE232IPW 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 2 x 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 48 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 bit Ultra Lo Pwr A 595-430F149IPMR A A 595-430F149IPMR 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IRT A 595-MSP430F1610IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 5 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPMR 129Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Tray