16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,579
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB Flash 8-KB SRAM 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5992 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2210ID A A 595-MSP430G2210ID 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 2 kB 128 B SOIC-8 16 MHz No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2210 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2553IPW20R A 595-SP430G2553IPW20R 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2021TR A 595-MSP430I2021TRHBT 6,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 32 kB 2 kB VQFN-32 16.384 MHz 24 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2021 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultrasonic Sensing M CU with 64KB FRAM 1 A 595-P430FR50431IRGCR 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 12 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR50431 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-P43 A 595-P430G2001IRSA16T 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 512 B 128 B QFN-16 16 MHz 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 192- KB Flash 16KB SRAM A 595-SP430F5436AIZCAR 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 32KB FRAM 4KB SRAM com A A 595-SP430FR2155TRSMT 4,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz Ultra-Low-Pwr MCU with 256 KB FRAM 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB NFBGA-87 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5964 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2212IPW20 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2212 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2232IPW14 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2353IPW28 A 595-MSP430G2353IPW28 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2353 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 4 kB LQFP-112 50 MHz 10 bit 59 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 48 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 256KB Flash, 80MHz, QFP 112 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 28 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 3,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 48LFQFP -40 to 85 C 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit, 10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 48LFQFP -40 to 85 C 2,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 64LQFP -40 to 85 C 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 96 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 128K Flash, 32K RAM 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 2,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 128KB Flash 40 MIPS
334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C PIC24HJxxxGPx06A AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC24F 128 kB 16 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape