Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 3,647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 512KB Flsh 48KB RAM OpAmp Cmptr 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 48 kB QFN-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16KB RAM 2,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 16 kB TQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 128KB ECC Flash, 32KB RAM, USB, LCD, 60-pin 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 32 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC24F 64 kB 16 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, 64-pin 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB QFN-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 54 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 128KB DMA 40MIPS 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24HJxxxGPx04 AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPWR 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IPW 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IDW 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1481IPMR 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1481 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPMR 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F412 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 4 touch IO (4 A 595-430FR2512IRHLT 2,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2011IRSAT 2,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 2 kB 128 B QFN-16 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012TPWR 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2012 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IDGV 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TVSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCP A 5 95-MSP430F2131TPW A A 595-MSP430F2131TPW 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2272TRHAR 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F247TPM A 595-MSP430F247TPMR 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F247 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPMR 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IDL A 595-MSP430F4250IDL 1,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4250 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5132IRSBT A 595-MSP430F5132IRSBT 2,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 1 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5336IPZR A 595-MSP430F5336IPZR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 18 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5336 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5341IRGZR A 595-MSP430F5341IRGZR 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 96 kB 2 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5341 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5527IPN 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 6 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5527 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6726IPN A A 595-MSP430F6726IPN 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6726 Reel, Cut Tape, MouseReel