LQFP-100 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 538
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz ULP MCU A 595- MSP430FR6989IPZR A A 595-MSP430FR6989IPZR 2,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6989 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 15,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-430F448IPZ 2,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F448 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-430F448IPZR 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F448 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2048B RAM 12ADC/2USART 160sLC A 595-430F449IPZ 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F449 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5632IPZR A 595-MSP430F5632IPZR 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5632 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR6877IP A 595-MSP430FR6877IPZR 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6877 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 100 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 192KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Single-phase meterin g SoC with 3 Sigma- A 595-MSP430F6736AIPZ 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 72 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6736A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5336IPZR A 595-MSP430F5336IPZR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 18 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5336 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 100 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F643x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F6433IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 25 MHz No ADC 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F6633IPZ A A 595-MSP430F6633IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bADC/USART 160sLCD A 595-430F435IPZ 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F435 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F4784IP A 595-MSP430F4784IPZ 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 16 bit 72 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4784 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6723IPZR A 595-MSP430F6723IPZR 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 4 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6723 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 100 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB LQFP-100 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-MSP430F447IPZ 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F447 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430BT5190IPZ A 595-MSP430BT5190IPZ 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430BT5190 Reel, Cut Tape, MouseReel