MouseReel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 862
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 53 I/O 2,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA006 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16MIPS 64KB FL 8KBRM 53I/O XLP Vbat 1,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA3xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU,16KB 2KBRAM DACs OpAmps CompCLC 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 16 kB 2 kB QFN-28 32 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKM20x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 1024K Flash, 32K RAM 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 1 MB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16 MIPS 192KB RAM 53 I/O 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA106 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16 MIPS 256KB RAM 69 I/O 229Có hàng
1,200Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit 69 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA108 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 256KB I/O RAM52 OTG 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 51 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 256KB I/O RAM68 OTG 470Có hàng
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit 65 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 256KB I/O RAM84 OTG 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 83 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLSH 4096Bs RAM 16B nanoWatt 2,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC24F 16 kB 4 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB2xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLSH 4096Bs RAM 16B nanoWatt 1,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC24F 64 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPW 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 4,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPW 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPW 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPW 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 482Có hàng
2,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430F5438A-ET Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPN 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG439 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16 11,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IPW16 3,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT 4,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel