MouseReel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5327 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16T A 595-P430G2452IRSA16T 9,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5720IRGER A 595-SP430FR5720IRGER 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 1 kB VQFN-24 8 MHz 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5720 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR59941IPN 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59941 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2755IDA38 A 595-MSP430G2755IDA38 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F122IPW 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPM 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IPW16 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 32KB FRAM 4KB SRAM com A A 595-430FR2155TRHAT 1,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPM 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBT A 595-MSP430F5172IRSBT 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 32 kB 2 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5172 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5237IRGCR A 595-MSP430F5237IRGCR 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz No ADC 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5237 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPT 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 6 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5310 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IRGZT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 6 kB VQFN-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5310 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 18KB SRAM A A 595-MSP430F5338IZCAR 4,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 256 kB 18 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5338 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F5638IZCAR 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 256 kB 18 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F6638IZCAR 1,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6777IPEU A 595-MSP430F6777IPEU 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

MSP430 256 kB LQFP-128 SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6777 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-MSP430FR2476TPT 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 64.5 kB 8 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 43 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2476 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGET 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 15 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2632 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz Ultra-Lw-Power A 595-MSP430FR4133IPM 8,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 10 bit 60 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR4133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IPW16 8,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5859IRHAR 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5859 Reel, Cut Tape, MouseReel