Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,289
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPW 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 482Có hàng
2,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430F5438A-ET Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPN 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG439 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16 11,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IPW16 3,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT 4,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 56KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-MSP430G2955IDA38 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 56 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE232IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE232IPW 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 2 x 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 48 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 bit Ultra Lo Pwr A 595-430F149IPMR A A 595-430F149IPMR 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IRT A 595-MSP430F1610IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 5 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPM 552Có hàng
1,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2011IPW 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012IPW 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012IRSAT 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 2 kB 128 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012TPW 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2013TPW 3,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 16 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2112IPW 1,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2112 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2122IPW 4,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2122IRHBT 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 4 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ult-Lo-Pwr 8k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2131IDW 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2132IPW 640Có hàng
2,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel