Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,291
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB RAM 512B EEPROM 16MIPS 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 16 kB 1.5 kB SSOP-20 32 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FxxKA10x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 128KB RAM 53 I/O 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 128 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA106 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2048B RAM 12ADC/2USART 160sLC A 595-430F449IPZ 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F449 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IRLLR 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 2 kB 1 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 32KB FRAM 4KB SRAM com A A 595-MSP430FR2155TDBT 1,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB TSSOP-38 24 MHz 12 bit 34 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2132TRHBT 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274IRHAT 2,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2274 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F235TPM A 595-MSP430F235TPM 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F235 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPM 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430F5328IZXH 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 128 kB 10 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5524IZXH 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 64 kB 4 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5524 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-MSP430FR2153TPT 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz 105 C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2353TPT 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2353 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5738IPW A 595-MSP430FR5738IPW 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 24 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5738 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2041TR A 595-MSP430I2041TRHBR 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 2 kB VQFN-32 16.384 MHz 24 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2041 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5848IRHAR 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 2 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5848 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16R A 595-P430G2452IRSA16R 5,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2302IPW14 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2302 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2333IPW28 A 595-MSP430G2333IPW28 2,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2333 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2513IPW20 A 595-MSP430G2513IPW20 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 44LQFP -40 to 85 C 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-44 32 MHz 8 bit, 10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 20LSSOP -40 to 105 C 3,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 10LSSOP -40 to 85 C 4,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit, 10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-430FR2522IPW16 1,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE253IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE253IPW 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 3 x 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE253 Reel, Cut Tape, MouseReel