Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,280
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGER 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHBT 3,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 64.5 kB 8 kB VQFN-32 16 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2476 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz Ultra-Low-Pwr MCU with 128 KB FRAM 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-87 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-SP430FR5989IRG A 595-SP430FR5989IRGCR 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5989 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2001IPW14 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 512 B 128 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2203IPW20 A 595-MSP430G2203IPW20 2,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2333IPW20 A 595-MSP430G2333IPW20 1,507Có hàng
6,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2333 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2433IPW20 A 595-MSP430G2433IPW20 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2452IPW14 A 595-MSP430G2452IPW14 6,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2553IPW20 A 595-MSP430G2553IPW20 3,603Có hàng
24,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2553IPW28 A 595-MSP430G2553IPW28 7,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 24HWQFN -40 to 85 C 2,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 32 kB 2 kB HWQFN-24 32 MHz 8 bit/10 bit 20 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 30LSSOP -40 to 85 C 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 32 kB LSSOP-30 32 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 32HWQFN -40 to 85 C 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 32 kB HWQFN-32 32 MHz 8 bit, 10 bit 28 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 32HWQFN -40 to 85 C 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 128 kB 12 kB HWQFN-32 32 MHz 8 bit, 10 bit 28 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 40HWQFN -40 to 85 C 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 192 kB 16 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 48LFQFP -40 to 85 C 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 256 kB 20 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit, 10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20LSSOP -40 to 85 C 2,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 32 kB LSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 20LSSOP -40 to 85 C 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

RL78 768 B LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 128K 52LQFP -40 to 85 C 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 512 kB 48 kB LQFP-52 32 MHz 8 bit, 10 bit 48 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G14 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 64K 64LFQFP -40 to 85 C 1,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 512 kB 48 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit, 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G14 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 16K 48LFQFP -40/+85C 4,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 16 kB 1 kB LQFP-48 24 MHz 8 bit/10 bit 33 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/G1H 512K/48K 64QFN 2,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 48 kB PVQN-64 32 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G1H Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L1A 64K 100LQFP -40/+85C 736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 64 kB 5.5 kB LFQFP-100 24 MHz 12 bit 79 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L1A Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 48 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Reel, Cut Tape