Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,289
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2452IPW20 A 595-MSP430G2452IPW20 25Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 32K ROM (Byte) ; 8K RAM (Byte) 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

nX-U16/100 32 kB 8 kB TQFP-48 24 MHz 10 bit 42 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 44LQFP -40 to 85 C 1,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 32 kB 2 kB LFQFP-44 32 MHz 8 bit, 10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 48LFQFP -40 to 85 C 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit, 10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 80LFQFP -40 to 85 C 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit, 10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LFQFP -40 to 85 C 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit, 10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 10LSSOP -40 to 85 C 3,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 16SSOP -40 to 85 C 304Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B SSOP-16 20 MHz 8 bit/10 bit 14 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13A 512K 100LFQFP -40 to 105 C 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13A Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LQFP80 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 90

RL78 8 kB 32 kB LQFP-80 32 MHz 76 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVL12AMLFR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 6128K FLASH 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVL12AVLFR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 6128K FLASH 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVML32AWKHR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z core, 32K Flash, LIN, 64LQFP-EP 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

S12ZVM Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVML64AWKHR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z core, 64K Flash, LIN, 64LQFP-EP 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

S12ZVM Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S9S12VR48AAVLCR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 48K flash 2K RAM 512B EE,Cu 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12VR Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S9S12VR64AAMLFR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K flash 2K RAM 512B EE,Cu 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12VR Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S9S12ZVL32AMLCR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 32K FLASH 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 64KB I/O RAM84 OTG 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 51 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-MSP430FR2153TDBT 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 2 kB TSSOP-38 24 MHz 12 bit 34 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit UltLoPwr 60kB Flash 2KB RAM A 595 A 595-MSP430F1491IRTDR 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 60 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2132IR A 595-MSP430F2132IRTVR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 512 B WQFN-32 16 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F235TRG A 595-MSP430F235TRGCT 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F235 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2410TR A 595-MSP430F2410TRGCR 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 56 kB 4 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2410 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2416TP A 595-MSP430F2416TPM 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2416 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2419TP A 595-MSP430F2419TPN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2419 Reel, Cut Tape, MouseReel