Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,289
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCP A 5 95-MSP430F2131TPW A A 595-MSP430F2131TPW 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2272TRHAR 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPM 1,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IDL A 595-MSP430F4250IDL 1,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4250 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5132IRSBT A 595-MSP430F5132IRSBT 2,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 1 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5341IRGZR A 595-MSP430F5341IRGZR 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 96 kB 2 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5341 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5527IPN 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 6 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5527 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6726IPN A A 595-MSP430F6726IPN 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6726 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5739IDA A 595-MSP430FR5739IDA 5,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-38 24 MHz 10 bit 30 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5739 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM 8-KB SRAM 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430L092SPW A 595-MSP430L092SPW 3,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 2 kB TSSOP-14 4 MHz 8 bit 11 I/O 900 mV 1.65 V SMD/SMT 16 bit 0 C + 50 C MSP430L092 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power MCU 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 2 kB 128 B QFN-16 16 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430F2013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Enhanced Product 16- bit Ultra-Low-Power 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5949IDA 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5949 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-P43 A 595-P430G2131IRSA16T 2,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 1 kB 128 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-P43 A 595-P430G2332IRSA16T 4,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 4 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2433IRHB32T A 595-P430G2433IRHB32T 3,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2453IRHB32T A 595-P430G2453IRHB32T 2,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2453 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2101IPW14 2,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2533IPW28 A 595-MSP430G2533IPW28 1,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2533 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 32K ROM (Byte) ; 8K RAM (Byte) 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

nX-U16/100 32 kB 8 kB TQFP-52 24 MHz 10 bit 46 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 40HWQFN -40 to 85 C 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 24HWQFN -40 to 85 C 2,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 bit RL78/G12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/I1A 32+0/2KB 20SSOP T&R 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

RL78/I1A Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 32K LQFP52 -40/+85C 2,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-52 24 MHz 10 bit 37 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L12 Reel, Cut Tape