Tray Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L1C 96K 100LFQFP -40/+85C 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/L1C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F67681IPZR A 595-MSP430F67681IPZR 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 90 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F67681 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5630IPZR A 595-MSP430F5630IPZR 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5630 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-SP430FR69791IP A 595-SP430FR69791IPZR 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR69791 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 8K 44LQFP -40/+85C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/L12 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 32K 52LQFP -40/+85C 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/L12 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 48K 80LFQFP -40/+85C 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/L13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L1A 48K 80LQFP -40/+85C 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/L1A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flsh 16KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-SP430F6746AIPEUR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-128 25 MHz 10 bit 90 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6746A Tray

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6007IPZR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6007 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LQFP44 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LQFP-44 32 MHz 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP48 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LQFP64 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LQFP-64 32 MHz 60 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP64 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-64 32 MHz 60 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP80 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 76 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 53248Bytes RAM GP 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP80x AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 48 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 48 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray