Tray Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 512KB Flash, 80MHz, QFP 112 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 512KB Flash, 80MHz, QFP 112 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 144 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, QFP 144 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, QFP 112 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 80 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 64KB Flash, 40MHz, -40/+85degC, QFP 64 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 256KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 80-pin 4,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 32 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit, 12 bit 70 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 10,334Có hàng
10,880Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 16 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit, 12 bit 36 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16 MIPS 192KB RAM 53 I/O 2,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA106 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 100P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB 1,911Có hàng
1,785Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-100 60 MHz 10 bit, 12 bit 83 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB Graphics 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA210 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB 2,625Có hàng
2,023Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB2xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW 1,796Có hàng
3,200Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPMR 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5438AIPZR 1,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5438A Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 85 C 6,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 44LQFP -40 to 85 C 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB LQFP-44 32 MHz 8 bit/10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 64LFQFP -40 to 85 C 1,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 512K 100LFQFP -40 to 85 C 677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G14 Tray