Tray Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,411
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 16 kB 1 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 64LQFP -40 to 85 C 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 12 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 100LFQFP -40 to 85 C 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 30LSSOP -40 to 85 C 2,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G12 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F14-CAN_256KB 48QFN 3,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB HVQFN-48 24 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C RL78/F14 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16MIPS 128KB FL 8KBRAM LCD XLP Vbat 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA3xx Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16KB RAM 6,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 16 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit, 12 bit 36 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 256 kB 16 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10A AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 8192 bytes 16MIPS 35 I/O 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F168IPMR 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F168 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5435AIPNR 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5435A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5526IZXHR 2,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 96 kB 6 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5526 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-MSP430FR2153TPTR 3,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Tray

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6005IPZR 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6005 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16- bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 48 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 48 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 48 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 384KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 112 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 112 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 80LQFP -40 to 85 C 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 12 kB LQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray