Tray Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,405
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 512KB ECC Flash, 32KB RAM, USB, LCD, 48-pin
498Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 38 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 40MIPS 64KB FL
357Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 64 kB 8 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
623Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10A AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 128KB I/O RAM84 OTG
476Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 83 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 128KB RAM 69 I/O
236Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 192 kB 16 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit 69 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA108 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 100P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB
368Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB BGA-100 60 MHz 10 bit, 12 bit 83 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 100P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB
630Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-100 60 MHz 10 bit, 12 bit 83 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 128KB Flash 24K RAM USB Graphics
238Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 24 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA110 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 32KB DMA 40MIPS
320Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 32 kB 4 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxGP30x AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 64LFQFP -40 to 85 C
4,434Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 128K 64LQFP -40 to 85 C
952Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G14 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 128K 80LFQFP -40 to 105 C
952Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G14 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU MCU 3/5V 256K Pb-free 100-QFP
80Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M16C/60 256 kB 20 kB QFP-100 24 MHz 10 bit 85 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C M16C/62P Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU MCU 3/5V 512K I-temp Pb-free 100-QFP
144Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CISC 512 kB 63 kB 50 MHz 10 bit 82 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit/32 bit - 40 C + 85 C R32C/111 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 96K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 96 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 192K FLASH
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 128K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-32 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFN 32
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB QFN-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 1.8 V 1.8 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S912ZVLA64 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 64K FLASH
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 64 kB 8 kB LQFP-32 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 96K FLASH
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 96 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z core,16K Flash
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 16 kB 2 kB LQFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU VMA32, 32K FLASH, 2K RAM, 32LQFP
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVMA Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU VMA32, 32K FLASH, 2K RAM, 48LQFP
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVMA Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 16K FLASH
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 16 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVL Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 16K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 16 kB 8 kB QFN-32 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Tray