Tray Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,405
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 42 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64K Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 28 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 42 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+105degC, Automotive Grade, LQFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/125degC, Automotive Qualified, QFP 32
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 16 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 16 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 16 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFN 32
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 16Kb RAM 85 I/O nanoWatt
156Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxxGA110 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 128KB Flash 24K RAM USB Graphics
106Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 24 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 52 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA106 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 192K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 128K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB QFN-32 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/F25 512K LFQFP80 -40 to 105 C
109Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 40 kB QFP-80 80 MHz 12 bit 66 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F25 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 85 C
109Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 24HWQFN -40 to 85 C
90Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78/G12 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78(AUTO)/F13-CAN LFQFP64
160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 LFQFP-64 32 MHz 10 bit 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F13 AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78(AUTO)/F14 LFQFP48
250Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 LFQFP-48 32 MHz 10 bit 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F14 AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 128K LFQFP80
119Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 16 kB LFQFP-80 32 MHz 76 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
NXP Semiconductors S912ZVC12AVKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 128K FLASH
100Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC12AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 128K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC19AVKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 192K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC64AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 64K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 64 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC96AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 96K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 96 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray