512 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 865
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 48LFQFP -40 to 85 C 2,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZ A A 595-MSP430F6459IPZ 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, QFP 112 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 64LFQFP -40 to 85 C 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-100 24 MHz 10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 105 C 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 85 C 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 16K RAM (Byte) 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-64 24 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-80 24 MHz 10 bit 72 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LFQFP -40 to 85 C 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit, 10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 100P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-100 60 MHz 10 bit, 12 bit 83 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6769IPZR A 595-MSP430F6769IPZR 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 90 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6769 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LQFP -40 to 85 C 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F67681IPZR A 595-MSP430F67681IPZR 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 90 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F67681 Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 512 kB 32 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 53 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 512 kB 32 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 53248Bytes RAM GP 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP80x AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZ A A 595-MSP430F5659IPZ 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 512KB Flash, 80MHz, QFP 112 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 512KB Flash, 80MHz, QFP 112 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 30LSSOP -40 to 105 C 2,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 32 kB LSSOP-30 32 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 512KB Flsh 48KB RAM OpAmp Cmptr 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 48 kB QFN-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube