64 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 961
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB QFP-100 64 MHz 10 bit 80 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12HY AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 44LD64KB DMA 40MIPS 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 64 kB 8 kB QFN-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 44LD64KB DMA 40MIPS 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 64 kB 8 kB QFN-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx04 AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5959IDA 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5959 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB 32 MHz 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5325IPNR A 595-MSP430F5325IPNR 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 6 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5325 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5849IRHAR 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5849 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/I1A 32K 20LSSOP -40/+125C 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

RL78 64 kB 4 kB LSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C RL78/I1A Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 36 Pin, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 64 kB 8 kB UQFN-36 60 MHz 10 bit, 12 bit 25 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5525IPNR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 4 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5525 Tray

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, E-Temp, 28-pin 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB SOIC-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, 28-pin 366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB QFN-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, 48-pin 366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 39 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5859IDAR 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5859 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, E-Temp, 48-pin 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 39 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, E-Temp, 48-pin 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 39 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-430FR6922IRGCR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 52 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6922 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-48 1 MHz 10 bit 42 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 10 bit 46 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-48 1 MHz 10 bit 37 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 10 bit 41 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 53 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU ICs, Microcontrollers, General-Purpose MCUs(16bit) 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-32 1 MHz 12 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape