128 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,034
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 128KB Flash 96K RAM USB 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB2xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Power 1.8V Split-Rail I/O A 59 A 595-MSP430F5255IRGCT 1,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 32 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5255 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5255IRGCR 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 32 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5255 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5328IRGCT 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 10 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5328IRGCR A 595-MSP430F5328IRGCR 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 10 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5329IPN 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5329 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5342IRGZR A 595-MSP430F5342IRGZR 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 10 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5342 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPN 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5418A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZ 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5519IPN 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz No ADC 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5519 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCR 422Có hàng
750Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power Microcontroller A 59 A 595-MSP430F5529IPNR 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5529 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 128KB Flash A 595 A 595-MSP430F5529IPN 862Có hàng
2,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5529 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6736IPZ A A 595-MSP430F6736IPZ 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 72 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6736 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430FG6626IPZR 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 20 MHz 16 bit 73 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG6626 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR5989IP A 595-MSP430FR5989IPM 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5989 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB Flash 8-KB SRAM 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5992 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR6989IP A 595-MSP430FR6989IPZ 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6989 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz Ultra-Low-Pwr MCU with 128 KB FRAM 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-87 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-SP430FR5989IRG A 595-SP430FR5989IRGCR 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5989 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB TQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 80 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray