16 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 643
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5739IDAR A 595-MSP430FR5739IDAR 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-38 24 MHz 10 bit 30 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5739 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2513IPW20R A 595-SP430G2513IPW20R 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B PDIP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2533 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2533IPW20R A 595-SP430G2533IPW20R 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2533 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B PDIP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2020TP A 595-MSP430I2020TPWR 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 16 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2020 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2020TR A 595-MSP430I2020TRHBR 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-32 16 MHz 24 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2030TR A 595-MSP430I2030TRHBR 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-32 16 MHz 24 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2030 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TR A 595-MSP430I2040TRHBR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-32 16 MHz 24 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2040 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LowPowr 16 KB FRAM 2 KB SRA A 595-MSP430FR2033IG48 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 2 kB TSSOP-48 16 MHz 10 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2033 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2513IRHB32R A 595-P430G2513IRHB32R 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 512 B VQFN-32 16 MHz No ADC 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2533IRHB32R A 595-P430G2533IRHB32R 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2533 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz 105 C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2353TRSMR 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2353 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2355TRSMR 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IYQWR 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB DSBGA-24 16 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5736IRGER A 595-SP430FR5736IRGER 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-24 24 MHz No ADC 17 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5736 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5738IRGER A 595-SP430FR5738IRGER 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-24 24 MHz 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5738 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Grade, LQFP 64 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
S12Z 16 kB 2 kB LQFP-64 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVM AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 2K 20LSSOP -40 to 85 C 1,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 2K 20LSSOP -40 to 105 C 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 20LSSOP -40 to 105 C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G11 16K 20LSSOP -40 to 105 C 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 1.5 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 17 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G11 Tube

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB 2KBRM 512B EE 16MIPS 12b ADC CTMU 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB PDIP-20 32 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 125 C PIC24(L)FxxKA30x AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB 2KBRM 512B EE 16Mp 12b ADC CTMU 5V 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB SSOP-20 32 MHz 12 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FVxxKA30x Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB 2KBRM 512B EE 16Mp 12b ADC CTMU 5V 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB UQFN-44 32 MHz 12 bit 38 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKA30x Tube