512 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 865
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 144P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB 5,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-144 60 MHz 10 bit, 12 bit 122 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 3,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA606 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 144P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB LQFP-144 60 MHz 10 bit, 12 bit 122 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 64LFQFP -40 to 85 C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12XD 16-bit MCU, HCS12X core, 512KB Flash, 80MHz, QFP 112 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F15-CAN_512KB 100QFP 1,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 86 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F15 AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 32K 48LFQFP -40 to 85 C 1,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 512 kB 48 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit, 10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G14 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20LSSOP -40 to 85 C 2,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 512 kB 32 kB LSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 512KB Flsh 48KB RAM OpAmp Cmptr 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 48 kB TQFP-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 53248Bytes RAM GP 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB QFN-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP80x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 4 kB LQFP-112 50 MHz 10 bit 59 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 2,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 44LQFP -40 to 85 C 1,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-44 32 MHz 8 bit, 10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 128LFQFP -40 to 85 C 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-128 32 MHz 8 bit/10 bit 120 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 512KB Flsh 48KB RAM OpAmp Cmptr 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 48 kB TQFP-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 44LQFP -40 to 85 C 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-44 32 MHz 8 bit, 10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 16K RAM (Byte) 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-64 24 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-80 24 MHz 10 bit 72 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZ A A 595-MSP430F6459IPZ 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Reel, Cut Tape, MouseReel