40 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23 I/O 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2x1x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 1,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 36 I/O 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PLCC-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 48 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34 I/O 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 33 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34 I/O 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 33 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx85 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx85 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3328 RAM w/ECAN 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.25 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3328 RAM w/ECAN 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3328 RAM w/ECAN 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 80KB FL 3328bytes RAM 36I/O 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 80 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F468x Tray