40 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96KB 3328 RAM w/ECAN 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 96 kB 3.25 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F468x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96KB FL 3328bytes RAM 36I/O 1,026Có hàng
2,400Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 96 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F468x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 2048bytes-RAM 51I/O 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 52 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ11 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4 KB RAM 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 50 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 1536RM 25 I/O 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 25I/O Thời gian sản xuất của nhà máy: 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536bytes-RAM 25I/O 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536bytes-RAM 25I/O 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFN 48 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFN-48 40 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT, 32K FLASH, 8K RAM 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 44 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 64 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 44 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08DZ 8-bit MCU, S08 core, 128KB Flash, 40MHz, QFP 48 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB LQFP-48 40 MHz 12 bit 40 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08D Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08DZ 8-bit MCU, S08 core, 128KB Flash, 40MHz, QFP 100 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB LQFP-100 40 MHz 12 bit 88 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08D Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08DZ 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 32 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-32 40 MHz 12 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08D Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 32K FLASH 4K RAM 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 56 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C MC9S08GB AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT 60K FLASH 4K RAM 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 56 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C MC9S08GB AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-32 40 MHz 12 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08D AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08D AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOP 20 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 1 kB TSSOP-20 40 MHz 10 bit 16 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08EL AEC-Q100 Tube