40 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB Flash 256 RAM 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 256 B PDIP-18 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x30 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16 I/O 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 256 B QFN-28 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16 I/O 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 256 B PDIP-18 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 256 RAM 7Có hàng
268Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 256 B SSOP-20 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x30 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 25 I/O 24Có hàng
108Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4 KB Flash 512 RAM 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4 KB Flash 512 RAM 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB Flash 512bytes 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512 RAM 25 I/O 9Có hàng
90Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512bytes 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2x1x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 25I/O 82Có hàng
183Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 59Có hàng
81Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1024 RAM 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1024 RAM 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 25I/O 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1.5 kB PDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2x1x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FL 1536bytes- RAM 25I/O 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 40 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 162Có hàng
270Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube