48 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 92Có hàng
2,400Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 2048 RAM FSUSB 2.0 12B ADC 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 12 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx53 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32 KB Flash RAM 48 MHz Int. 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1 kB PDIP-40 48 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F45K50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 48 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F45K50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB QFN-44 48 MHz 12 bit 34 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4xJ53 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-44 48 MHz 12 bit 34 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4xJ53 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.67 kB QFN-44 48 MHz 12 bit 34 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4xJ13 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 3936Bs RAM USB 2.0 nanoWatt 242Có hàng
640Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 3.81 kB TQFP-64 48 MHz 10 bit 49 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLSH 3936Bs RAM USB 2.0 nanoWatt 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.81 kB TQFP-64 48 MHz 10 bit 49 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96KB FLSH 3936Bs RAM USB 2.0 nanoWatt 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 96 kB 3.81 kB TQFP-64 48 MHz 10 bit 49 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ55 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash768 RAM 15 I/O 10-Bit ADC 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-20 48 MHz 10 bit 18 I/O 2.7 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SSOP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB QFN-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB PDIP-40 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 48 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F45K50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.68 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4xJ11 Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 64 kB 8-bit MCU 76Có hàng
1,250Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB TQFP-48 48 MHz 10 bit 40 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F340 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-Flash-64k-ADC-QFN32 OTP available (T626-GM) 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 64 kB 4.25 kB QFN-32 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F381 Reel, Cut Tape
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 32 kB 8-bit MCU 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 2.3 kB QFN-32 48 MHz 25 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F387 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 48 MHz 64 kB flash 4 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 64 kB 4.25 kB QFN-32 48 MHz 10 bit 25 I/O 3.3 V 3.3 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB2 Reel, Cut Tape

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 48 MHz 64 kB flash 4 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 64 kB 4.25 kB QFN-32 48 MHz 10 bit 25 I/O 3.3 V 3.3 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 512B RAM 48 MHz Osc, USB 2.0 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB UQFN-16 48 MHz 10 bit 8 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F145x Tube