0 C Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B PLCC-44 20 MHz No ADC 33 I/O 3.65 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz SOIC18 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1 kB 68 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C71x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 176 RAM 52 I/O 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 176 B PLCC-68 4 MHz No ADC 25 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C9xx Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 96 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)CE62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 53Có hàng
1,710Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 136Có hàng
150Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 67Có hàng
783Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 7Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 142Có hàng
630Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 232 RAM 33 I/O 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 2 kB 232 B PDIP-40 25 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 454 RAM 33 I/O 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 8 kB 454 B PLCC-44 16 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 454 RAM 33 I/O 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 8 kB 454 B PDIP-40 16 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 454 RAM 33 I/O 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 8 kB 454 B PDIP-40 25 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed Microcontroller 11Có hàng
50Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 61

8051 64 kB 256 B PDIP-40 25 MHz No ADC 32 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C DS80C310 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed Microcontroller 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 79

8051 64 kB 256 B PLCC-44 25 MHz No ADC 32 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C310 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 56

8051 64 kB 256 B PLCC-44 18 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C323 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 73 RAM 12 I/O 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 73 B SOIC-18 4 MHz No ADC 12 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 20 MHz PDIP18 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 96 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B MQFP-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C7x Tube