MouseReel Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 512B SRAM-20MHz, IN 3,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 8 kB 512 B TSSOP-20 20 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtinyx61A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 902 RAM 50 I/O 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

PIC17 16 kB 902 B PLCC-68 33 MHz 10 bit 50 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C7xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM nanoWatt XLP GP 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-64 40 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128K Flash 16MHz 105 degree C Green 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 128 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega128A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR,16K FLASH,5V 512B EE 1K SRAM 3,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-44 16 MHz No ADC 35 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega162 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLSH 4K EE 8K SRAM ADC 5V-8MHz 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 8 kB TQFP-64 8 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU ATMEGA328PB Extend TEMP T&R 13,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega328PB AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU ATMEGA328PB IND TEMP QFN T&R 19,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 32 kB 2 kB QFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega328PB AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-16MHz, IND 6,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 64 kB 4 kB VQFN-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega64A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-8MHz, IND 2,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 64 kB 4 kB MLF-64 8 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 12MHz, DFN,High Grade(+105C),Green,Fast 21,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

AVR 1 kB 32 B UDFN-8 12 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 100TQFP,INDTEMP,GREEN,1.6-3.6V,32MHz,T&R 3,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 128 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA A1U Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 128 kB 8 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 64KB FLASH 2KB EE 4K 3,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 64 kB 4 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A1U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC8, Ind 125C, Green, T&R 43,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 4 kB 256 B SOIC-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny412 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 2,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 64KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 3.72 kB QFN-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96KB FL 3328bytes RAM 36I/O 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 96 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F468x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968b RAM 8bit familynanoWatt XLP 6,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 59,467Có hàng
58,500Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-20 50 MHz 12 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8BB2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/STX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F54Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F55Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SO
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel