Tray Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,549
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFP-32 50 MHz 10 bit, 12 bit 28 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU I/C HC908 FLASH 173Có hàng
480Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 32 kB 512 B QFP-44 8 MHz 8 bit 33 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C HC08G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT MCU 16K FLASH 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 16 kB 1 kB LQFP-48 8 MHz 10 bit 37 I/O SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C HC08GZ AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT MCU WITH 60K FLASH 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 60 kB 2 kB LQFP-48 8 MHz 10 bit 53 I/O SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C HC08GZ AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 128KB Flash, 40MHz, QFP 64 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08GT 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 40MHz, QFP 44 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB QFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08GT Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08GT 8-bit MCU, S08 core, 8KB Flash, 40MHz, QFP 44 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 1 kB QFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08GT Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT, .25U SGF FLASH 2,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB LQFP-32 51.34 MHz 12 bit 25 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08MP Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QE 8-bit MCU, S08 core, 128KB Flash, 50MHz, QFP 44 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB LQFP-44 50.33 MHz 12 bit 34 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QE Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QE 8-bit MCU, S08 core, 128KB Flash, 50MHz, QFP 80 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 128 kB 8 kB LQFP-80 50.33 MHz 12 bit 70 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QE Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QE 8-bit MCU, S08 core, 64KB Flash, 50MHz, QFP 44 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 64 kB 4 kB LQFP-44 50.33 MHz 12 bit 34 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QE Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QG 8-bit MCU, S08 core, 8KB Flash, 20MHz, QFN 8 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 512 B DFN-8 20 MHz 10 bit 4 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QG Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB, RWW, 4KB RAM, 32p, 20MHz, CFD, 12b ADC, PGA, 2xComp, DAC, 3xUART, SPI, TWI 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB VQFN-32 20 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AVR32EA28/32/48 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM-20 MHz 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega164 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM-20 MHz 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega164 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 23Có hàng
2,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 191Có hàng
490Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4K FLASH 256B EE 20MHZ TEMP GRN 1.8V 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 287Có hàng
800Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB 1KB EE 20MHz 2KB SRAM 5V 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB QFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4KB FLSH 256B EE 512B SRAM-20MHz IND 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4KB FLASH 20 MHZ,IND TEMP 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48PA Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4KB FL 256B EE 512B SRAM 20MHz 105C 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B QFN-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega48PA Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB QFN-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLASH 512B EE 20MHZ TEMP GRN 1.8V 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88P Tray