64 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,194
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 64KB FLASH 2KB EE 4K 3,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 64 kB 4 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A1U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 64KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 3.72 kB QFN-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968b RAM 8bit familynanoWatt XLP 6,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08LL 8-bit MCU, S08 core, 64KB Flash, 40MHz, QFP 80 2,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 64 kB 4 kB LQFP-80 40 MHz 12 bit 39 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08LL Tray
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/STX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SO
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SS
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 2,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F56Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Low-Power, High-Performance Microcontroller 1,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F26 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F26 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB SOIC-28 64 MHz 12 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB SPDIP-28 64 MHz 12 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN, 128KB Flash, 13KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB VQFN-28 64 MHz 12 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q84 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F46 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB QFN-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F56 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F56 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB VQFN-48 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN-FD, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP,CWG, HLT, WWDT 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB TQFP-48 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q84 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN-FD, 64KB Flash, 8KB RAM, 12b ADC3, UTMR, DAC, Comp, PWM, CCP,CWG, HLT, WWDT 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 8 kB VQFN-48 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q84 Tube