16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,365
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 16KB + 4KB 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU IND 3.6V IND TEMP 3.6V 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash 1024B RAM 10-bit 1.8-5.5V 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 16 kB 1 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 36 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F151x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 243Có hàng
594Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F24Q10 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT 2,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F24Q10 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT 7,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F24Q10 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT 2,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC18 16 kB 1 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F24Q10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,015Có hàng
960Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 2,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-28 50 MHz 12 bit 22 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8BB2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 1,394Có hàng
49,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.25 kB QFN-20 50 MHz 12 bit 13 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 4,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.25 kB QFN-28 50 MHz 12 bit 22 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB Reel, Cut Tape
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU 860Có hàng
3,000Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 1.25 kB QFN-28 25 MHz 10 bit 25 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-Flash-16k-ADC-QFN28 OTP available (T321-GM) 208Có hàng
1,533Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-28 25 MHz 10 bit 21 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F321 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB LFO 8-bit MCU 1,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 768 B QFN-20 25 MHz 10 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F336 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 4,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-32 50 MHz 10 bit, 12 bit 29 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 16 kB flash 1.28 kB RAM 16 GPIO BB5 8-bit MCU 12,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
16 kB 1.28 kB QFN-20 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS87C520 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS87C520 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PDIP-40 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tube