16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,365
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768byt-R 25I/O 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768b RAM 31Có hàng
364Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B UQFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768b RAM 8b FamilynanoWat XLP 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB/1kB RAM, 10b ADC, 10b 2xDAC, QFN24 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 1 kB QFN-24 50 MHz 10 bit 21 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C C8051F390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB/1kB RAM, 10b ADC, 10b 2xDAC, QFN20 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 1 kB QFN-20 50 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C C8051F392 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 4 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 4.25 kB QFN-24 25 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8SB Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 16 kB flash 0.5 kB RAM 9 GPIO BB5 8-bit MCU 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 512 B QFN-12 50 MHz 12 bit 9 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C BB50 Cut Tape
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 16 kB flash 0.5 kB RAM 12 GPIO BB5 8-bit MCU 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 512 B QFN-16 50 MHz 12 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C BB50 Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB SSOP-48 24 MHz 10 bit 34 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tube

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16Kb Flash 1Kb SRAM PSoC 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 1 kB SOIC-28 24 MHz 10 bit 24 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C22xxx Tube
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU IC MCU 16K FLSH 256B SRAM 27Có hàng
1,175Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 256 B SSOP-28 24 MHz 14 bit 16 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C27443 Tube
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K FlSh 256B RAM IND 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

M8C 16 kB 256 B 24 MHz 14 bit 40 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C27543 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 3,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QSOP-24 50 MHz 12 bit 21 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C EFM8BB2 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.25 kB QSOP-24 50 MHz 12 bit 17 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFP-32 50 MHz 10 bit, 12 bit 28 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT MCU 16K FLASH 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 16 kB 1 kB LQFP-48 8 MHz 10 bit 37 I/O SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C HC08GZ AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08GT 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 40MHz, QFP 44 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB QFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08GT Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT, .25U SGF FLASH 3,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB LQFP-32 51.34 MHz 12 bit 25 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08MP Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 36MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOP 28 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08SG AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 36MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, SOP 28 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-28 36 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 150 C S08SG AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 32 I/O Pins 81Có hàng
210Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB PDIP-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM-20 MHz 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega164 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 191Có hàng
490Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Tray