256 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 37
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256KB FLASH 4KB EE 16K SRAM 3.6V 3,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 256K+8K; Batt Backup 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3B Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256KB FL 4KB EE 16K SRAM IND 1.6-3.6V 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R 3,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R 3,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 256 kB 8 kB QFN-64 32 MHz 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA A3U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256KB FL 4KB EE 16K SRAM IND 1.6-3.6V 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256KB FL 4KB EE 16K SRAM IND 1.6-3.6V 3,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 256 kB 16 kB VQFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16-bit AVR 256K Flash 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB VQFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA C3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16-bit AVR 256K Flash 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA C3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQF IND TEMP GREEN 1.6-3.6V 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA C3 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit Microcontroller with Voice Output Function 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 4 kB TQFP-52 8.4 MHz 10 bit 30 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLSH 4K EE 8K SRAM ADC 5V-8MHz 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 8 kB TQFP-64 8 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLSH 4K EE 8K SRAM ADC 5V-16MHz 455Có hàng
1,000Dự kiến 05/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 256 kB 8 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLASH 4K EE 8K SRAM ADC 1.8V 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 8 kB MLF-64 8 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 256KB + 8KB 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 47 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3BU Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 47 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3BU Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLASH 4K EE 8K SRAM ADC 5V 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 8 kB MLF-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 256KB + 8KB 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256K FLASH;4K EE;16K SRAM;1.6-3.6V;32MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256kB Flash 4kB EEPROM 54 I/O Pins 11Có hàng
1,530Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 8 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega256x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 14Có hàng
3,120Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 256KB FLSH 4KB EE 16K-64QFN 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
AVR 256 kB 16 kB VQFN-64 32 MHz 12 bit 47 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3BU Reel, Cut Tape, MouseReel