8051 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 552
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4K ISP FLASH 2.7 TO 5.5V - 24MHz 4,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 128 B TQFP-44 24 MHz No ADC 32 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89S Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 33MHz 4.0V-5.5V 2,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B TQFP-44 24 MHz No ADC 32 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89S Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51AC2 32kF ADC EEP TQFP44 ind 5V GREEN 332Có hàng
2,720Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 128 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN TQFP44 TRAY I. Bootloader CAN GREEN 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 1.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 20MHz 2.4V-5.5V 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B LQFP-44 20 MHz 10 bit 36 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Single-Cycle 805132K ISP Flash,2.4-5.5V 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 256 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 40 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 20MHz 2.4V-5.5V 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 40 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Single-Cycle 8051 64K ISP Flash 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 38 I/O 2.4 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU 860Có hàng
3,000Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 1.25 kB QFN-28 25 MHz 10 bit 25 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F311 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB LFO 8-bit MCU 1,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 16 kB 768 B QFN-20 25 MHz 10 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F336 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 32 kB 8-bit MCU 1,108Có hàng
1,533Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 2.31 kB QFN-28 50 MHz 12 bit 20 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F411 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 25 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B PDIP-40 25 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 69Có hàng
70Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B PDIP-40 25 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C DS80C320 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B PLCC-44 25 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 18 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C323 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Dual CAN High-Speed Microprocessor 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 4 kB LQFP-64 40 MHz No ADC 32 I/O 3.85 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS80C390 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS87C520 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS87C520 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PDIP-40 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C450 Tray