MSP430 Lõi Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,990
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2553IRHB32T A 595-P430G2553IRHB32T 3,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2553IRHB32R A 595-P430G2553IRHB32R 1,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 512 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Value Line A 595-MSP 430G2744IDA38 A 595 A 595-MSP430G2744IDA38 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 1 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2744 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2755IRHA40T A 595-P430G2755IRHA40T 5,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-P430G2955IRHA4 A 595-P430G2955IRHA40T 2,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 56 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2955IRHA40R A 595-P430G2955IRHA40R 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 56 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller
229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 55 C + 125 C MSP430F2274 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 256- KB flash 16-KB SRAM A 595-SP430F5438AIZCAR 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5438A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGET 129Có hàng
9,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGER 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHBT 3,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 64.5 kB 8 kB VQFN-32 16 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2476 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz Ultra-Low-Pwr MCU with 128 KB FRAM 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-87 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-SP430FR5989IRG A 595-SP430FR5989IRGCR 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5989 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2001IPW14 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 512 B 128 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2203IPW20 A 595-MSP430G2203IPW20 2,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2333IPW20 A 595-MSP430G2333IPW20 1,507Có hàng
6,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2333 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2433IPW20 A 595-MSP430G2433IPW20 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2452IPW14 A 595-MSP430G2452IPW14 6,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2553IPW20 A 595-MSP430G2553IPW20 3,603Có hàng
24,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2553IPW28 A 595-MSP430G2553IPW28 7,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 1,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 55 C + 125 C MSP430F5438A-ET Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
MSP430 256 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 55 C + 125 C MSP430F5438A-ET Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPWR 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIRGER 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 1 kB 128 B VQFN-24 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IDWR 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Tube