16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,594
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW425IPM A A 595-430FW425IPM 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit No ADC 16 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFNP-64 MSP430 48 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IDW 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-20 MSP430 4 kB 16 bit No ADC 16 MHz 16 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2272IRHAR 2,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 32 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU 8KB FL 1KB RAM A 59 A 595-MSP430F233TPMR 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 8 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F248TPM A 595-MSP430F248TPMR 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 48 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2491TR A 595-MSP430F2491TRGCR 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 60 kB 16 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM 3,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit No ADC 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM AE 2,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 68 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPN 1,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 68 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-MSP430FR6922IPM 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR6989IP A 595-MSP430FR6989IPN 1,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 63 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2533IPW28R A 595-SP430G2533IPW28R 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TP A 595-MSP430I2040TPW 3,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 kB 16 bit 24 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 2.2 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LowPowr 16 KB FRAM 2 KB SRA A 595-MSP430FR4133IG48 7,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-48 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 44 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2403IRHB32T A 595-P430G2403IRHB32T 3,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5729IRHAT A 595-SP430FR5729IRHAT 3,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 32 I/O 1 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2402IPW20 A 595-MSP430G2402IPW20 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 8 kB 16 bit No ADC 16 MHz 16 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2432IPW14 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 10 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12Z 32 kB 16 bit 10 bit 20 MHz 22 I/O 2 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 150 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 86 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 HCS12 96 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 49 I/O 6 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 40MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 128 kB 16 bit 12 bit 40 MHz 91 I/O 8 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 112 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 12 bit 40 MHz 91 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray