16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,580
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 512 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 32 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12Z 190 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 28 I/O 8 kB 5.5 V 18 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 96 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 2 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 48 kB 16 bit 10 bit 64 MHz 80 I/O 4 kB 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-64 S12 32 kB 16 bit 10 bit 64 MHz 50 I/O 2 kB 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 HCS12 32 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 49 I/O 2 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 64LQFP -40 to 85 C 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 RL78 192 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 58 I/O 16 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 64LFQFP -40 to 85 C 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RL78 512 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 58 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LFQFP -40 to 105 C 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-80 RL78 192 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 74 I/O 16 kB 2.4 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 32K 44LQFP -40/+85C 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-44 RL78 32 kB 16 bit 8 bit/10 bit 24 MHz 29 I/O 1.5 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+85C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT RL78 32 kB 16 bit 8 bit/10 bit 24 MHz 49 I/O 1.5 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 8KB FLASH 512B RAM 256B 3V 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 PIC24F 8 kB 16 bit 10 bit 32 MHz 17 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IPWR 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPNR 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-430FR2153TRHAT 2,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 36 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-430FR6972IRGCT 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 51 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 MSP430 2 kB 16 bit 16 bit 16 MHz 10 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5152IDA A A 595-MSP430F5152IDA 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 29 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430F5328IZXHR 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 18KB SRAM A A 595-MSP430F5335IZCAR 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6726IPNR A 595-MSP430F6726IPNR 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 8 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU ULTRA LOW POWER MCU A 595-MSP430F6733IPZ A 595-MSP430F6733IPZR 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 72 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray