16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,580
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPM 1,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bADC/USART 160sLCD A 595-430F435IPN 3,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz ULP microcont roller reaturing 12 2,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 2 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16BUtrLoPwrMcrcntrlr 32kBFlash1KRAM A 59 A 595-MSP430F2272IDA 3,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 32 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPM 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 116 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPN 1,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 116 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZT A 595-MSP430F5340IRGZT 5,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5342IRGZT A 595-MSP430F5342IRGZT 4,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPN 3,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IRGZT A 595-MSP430F5510IRGZT 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZ A A 595-MSP430F5659IPZ 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 20 MHz 74 I/O 64 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPM 5,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 54 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2355TRSMT 9,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 28 I/O 32 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 2 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 48 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 48 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 80 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 128 kB 16 bit 2 x 10 bit 50 MHz 59 I/O 8 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 512 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 14 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 512 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 14 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray