16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,580
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 8192 bytes 16MIPS 35 I/O 3,259Có hàng
4,480Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC24F 64 kB 16 bit 10 bit 32 MHz 35 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 64KB DMA 40MIPS 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC24H 64 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 40 MHz 35 I/O 8 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24H 256 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 40 MHz 85 I/O 16 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 28 LD 40MIPS 64 KB FLASH 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC24H 64 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 40 MHz 21 I/O 8 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPW 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 1 kB 16 bit No ADC 8 MHz 14 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 4,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-20 MSP430 4 kB 16 bit No ADC 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPW 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 4 kB 16 bit No ADC 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IPWR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPW 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPW 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit No ADC 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 8 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPMR 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPMR 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 482Có hàng
2,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPMR 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 48 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1491IPM 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-MSP430F149IPAGR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2048B RAM 12ADC/2USART 160sLC A 595-430F449IPZR 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG439IPN 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16 11,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-430FR2355TRHAT 2,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 36 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IPW16 3,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 11 I/O 2 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT 4,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-20 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 15 I/O 2 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel