8 bit Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 12,316
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB/256B RAM, 8b ADC, 2% osc, QFN11 OTP available (T600-GM) 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

8051 8 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 bit 8 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F300 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 3,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-32 50 MHz 10 bit, 12 bit 29 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 64 kB flash 4.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 64 kB 4.35 kB QFN-24 50 MHz 10 bit, 12 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 1.25 kB QFN-24 72 MHz 10 bit/12 bit/14 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C EFM8LB1 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH & 512 EE 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 32 kB 1 kB QFP-64 8 MHz 8 bit 33 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C HC08AB AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU MCU, 32K FLASH, HS OSC 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 32 kB 2 kB QFP-44 8 MHz 10 bit 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C HC08AP AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 40MHz, QFP 44 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08AW Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PT 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, QFP 32 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 2KB Flash, 16MHz, SOIC 8 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 2 kB 128 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QD Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08SF 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 40MHz, SOP 16 2,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 128 B TSSOP-16 40 MHz 10 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08SF Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8Bit MCU Low Power 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8051 20 kB 256 B TQFP-44 24 MHz No ADC 32 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AT89C55WD Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 2K SRAM 1KB EE - 20 MHZ 5V 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-64 20 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega325P Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 KB,28-pin,85C,SPDIP,Tube 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 8 kB SPDIP-28 24 MHz 12 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C AVR64DA28/32/48/64 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5KB 41 RAM 6 I/O 4MHz Ind Temp PDIP8 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.5 kB 41 B PDIP-8 4 MHz No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)C5xx Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 2 KB 41 RAM 6 I/O 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.5 kB 41 B PDIP-8 4 MHz No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC12F509 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 128 RAM 1.75KB Comparator 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 128 B MSOP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC12(L)F157x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB FL 1536B RAM 10bit ADC 1.8-5.5V 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1.5 kB QFN-64 20 MHz 10 bit 54 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1526/7 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8K Word Flash 1024B RAM,10-bit ADC 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB TSSOP-14 32 MHz 10 bit 12 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F170x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU, 14K Flash 1KB RAM, 10b ADC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB PDIP-40 32 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F177x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU, 28K Flash 2KB RAM, 10b ADC 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB UQFN-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F177x AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz Ind Temp SOIC1 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit MCU, 7KB Flash 512 RAM, USB 2.0 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB UQFN-16 48 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F145x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64-pin 14KB Flash 768B RAM 1.8-3.6V 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 768 B TQFP-64 20 MHz 10 bit 53 I/O 2.5 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1526/7 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256B EEPROM 10b ADC PPS, EUSART, SPI/I2C 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB PDIP-14 32 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F183xx Tube