8 bit Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 12,316
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 64 kB 4.25 kB QFN-24 72 MHz 10 bit/12 bit/14 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C EFM8LB1 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 44 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 48KB Flash, 40MHz, QFN 48 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 48 kB 2 kB QFN-48 40 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 48KB Flash, 40MHz, QFP 64 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 48 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08DZ 8-bit MCU, S08 core, 96KB Flash, 40MHz, QFP 48 1,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 96 kB 6 kB LQFP-48 40 MHz 12 bit 40 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08D Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08FL 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 20MHz, QFP 32 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB LQFP-32 20 MHz 8 bit 30 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08FL Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08GT 8-bit MCU, S08 core, 8KB Flash, 40MHz, QFP 44 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 1 kB QFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08GT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08JM 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 48MHz, QFN 48 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFN-48 48 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08JM Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,low end Core, 4k Flash 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

S08 4 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PA 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, QFP 44 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PT 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, QFP 64 1,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-64 20 MHz 12 bit 57 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 256 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08QD Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 2KB Flash, 16MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOIC 8 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 2 kB 128 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QD AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash,2KB RAM,10b ADCC,DAC,PWM,HLT,WDT,PPS,EUSART,SPI/I2C, XLP SLEEP Mode 3,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB PDIP-40 32 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C Tube
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU STM8L Ultra LP 8-Bit LCD 32-Pin 32kB 2,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 32 kB 2 kB UFQFPN-32 16 MHz 12 bit 30 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L151K6 Tray
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Performance LN 8-Bit 24 MHz STM8S MCU 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 64 kB 6 kB LQFP-64 24 MHz 10 bit 52 I/O 2.95 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C STM8S207R8
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C5130A 32K Flash 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 1 kB VQFP-64 48 MHz No ADC 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz 105C 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega64A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN20, Ind 125C, Green, Tray 5,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny3217 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC14, Ind 85C, Green, T&R 3,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AVR 4 kB 512 B SOIC-14 20 MHz 12 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B PDIP-28 4 MHz No ADC 22 I/O 3.65 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash 1024B RAM 10-bit 1.8-5.5V 1,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 16 kB 1 kB PDIP-40 20 MHz 10 bit 36 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F151x Tube