25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Lumissil 8-bit Microcontrollers - MCU MCU with 2KB SRAM and 32Kx16 ECC E-Flash, QFN-24 (4mm x 4mm) 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WQFN-24 8051 32 KB 8 bit 25 MHz 20 I/O 2 KB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 120 MHz 256-KB f 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 C28x 256 kB 32 bit 2 x 12 bit 25 MHz 36 kB 2.5 V 3.3 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 6,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 MIPS32 microAptiv UC 256 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 21 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZT A 595-MSP430F5340IRGZT 5,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5342IRGZT A 595-MSP430F5342IRGZT 4,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPN 2,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5438AIPZR 1,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IRGZT A 595-MSP430F5510IRGZT 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAT 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Single-chip 16-bit/32-bit microcontrollers; up to 512 kB flash with ISP/IAP, USB 2.0 full-speed device, 10-bit ADC DAC 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM7TDMI-S 512 kB 32 bit/16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 45 I/O 32 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 2 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 48 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 48 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 512 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 14 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 512 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 14 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB 3840 RAM 52I/O 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 128 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 3.75 kB 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 15,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 2 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 256 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 12,671Có hàng
21,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 512 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel